Mục lục bài viết
Việc xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả và quyền liên quan trên internet luôn tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa tốc độ vi phạm và tốc độ thực thi pháp luật.
Một bộ phim có thể bị phát tán trái phép chỉ vài giờ sau khi công chiếu. Một chương trình livestream trả phí có thể đồng thời xuất hiện trên nhiều nền tảng khác nhau dưới hình thức phát lại trái phép. Trong khi đó, quá trình tố tụng dân sự thường kéo dài, khiến thiệt hại thương mại đã phát sinh đáng kể trước khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực.
Trong bối cảnh đó, các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời (“BPKCTT”) theo Điều 206 Luật Sở hữu trí tuệ (“SHTT”) đang trở thành một trong những cơ chế được quan tâm nhiều hơn trong hoạt động thực thi quyền SHTT trên môi trường số.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc pháp luật trao cho chủ thể quyền thêm một công cụ tố tụng, mà còn ở sự thay đổi trong cách tiếp cận thực thi quyền SHTT: từ xử lý hậu quả sau vi phạm sang xu hướng can thiệp sớm nhằm hạn chế thiệt hại ngay trong thời điểm hành vi xâm phạm đang diễn ra.

Giá trị thực tiễn của biện pháp khẩn cấp tạm thời
Trong các tranh chấp SHTT truyền thống, việc chậm xử lý có thể làm gia tăng thiệt hại nhưng chưa chắc làm mất hoàn toàn giá trị khai thác thương mại của đối tượng quyền. Tuy nhiên, trên môi trường số, yếu tố thời gian lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một nội dung bị phát tán trái phép trong giai đoạn khai thác thương mại cao điểm thường tác động trực tiếp đến doanh thu, lưu lượng người dùng, giá trị độc quyền khai thác cũng như khả năng thương mại hóa của nội dung trong các giai đoạn tiếp theo. Đối với phim điện ảnh, nền tảng streaming, sự kiện trực tiếp hoặc các mô hình nội dung trả phí, thiệt hại thường không nằm ở một đường link vi phạm riêng lẻ mà nằm ở tốc độ lan truyền và khả năng tiếp cận đại chúng của nội dung bị khai thác trái phép.
Đây là lý do BPKCTT theo Điều 206 Luật SHTT ngày càng được nhìn nhận như một cơ chế có giá trị thực tiễn cao trong tranh chấp nội dung số.
Bởi trong môi trường số, “thiệt hại không thể khắc phục” nhiều khi không chỉ là vấn đề doanh thu trực tiếp. Giá trị thương mại của nội dung số thường gắn chặt với tính độc quyền, thời điểm khai thác và khả năng kiểm soát phạm vi phân phối. Một khi nội dung bị phát tán trên diện rộng, việc khôi phục trạng thái độc quyền gần như không còn khả thi, kể cả trong trường hợp chủ thể quyền thắng kiện sau đó.
Về bản chất, BPKCTT cho phép Tòa án áp dụng ngay một số biện pháp cần thiết trong quá trình giải quyết vụ án nhằm:
-
-
Ngăn chặn thiệt hại tiếp tục phát sinh
-
Bảo toàn chứng cứ
-
Đảo đảm cho việc giải quyết tranh chấp và thi hành án sau này
-
Dưới góc độ thực thi, giá trị lớn nhất của cơ chế này nằm ở khả năng phản ứng kịp thời trước hành vi xâm phạm đang diễn ra, thay vì chỉ xử lý sau khi thiệt hại đã hình thành trên diện rộng. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng rõ trong thực tiễn thực thi quyền SHTT: hiệu quả bảo vệ quyền không còn chỉ được đánh giá ở kết quả cuối cùng của vụ kiện, mà còn ở khả năng kiểm soát thiệt hại trong thời gian tranh chấp đang diễn ra.

Từ cơ chế “gỡ bỏ nội dung” sang xu hướng kiểm soát khả năng tiếp cận vi phạm
Trong nhiều năm qua, khi đứng trước các hành vi xâm phạm quyền, các chủ thể quyền chủ yếu dựa vào cơ chế thông báo vi phạm, yêu cầu gỡ bỏ nội dung hoặc xử lý hành chính.
Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này trên internet thường bị hạn chế bởi việc website vi phạm liên tục thay đổi tên miền, chủ thể vận hành ẩn danh, dữ liệu được lưu trữ xuyên biên giới hoặc nội dung bị gỡ bỏ nhưng nhanh chóng xuất hiện lại dưới hình thức khác.
Trong bối cảnh đó, BPKCTT cho thấy một hướng tiếp cận khác đáng chú ý hơn: không chỉ dừng ở việc xử lý hành vi vi phạm sau khi đã phát sinh hậu quả, mà còn mở ra khả năng áp dụng các biện pháp nhằm hạn chế việc tiếp tục phát tán hoặc duy trì khả năng tiếp cận đối với nội dung bị cho là xâm phạm.
Ở góc độ thực tiễn, điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm có giá trị phụ thuộc lớn vào tính độc quyền và thời điểm khai thác thương mại.
Nếu trước đây trọng tâm thường nằm ở việc “xóa nội dung”, thì hiện nay xu hướng thực thi đang dần dịch chuyển sang việc hạn chế khả năng tiếp cận, ngăn chặn việc tiếp tục phát tán và giảm tốc độ lan truyền của hành vi xâm phạm. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về biện pháp kỹ thuật, mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy thực thi quyền trên môi trường số.
Xu hướng này cho thấy tranh chấp SHTT hiện nay ngày càng gắn chặt với vấn đề kiểm soát hạ tầng truyền dẫn, dữ liệu và nền tảng trung gian, thay vì chỉ là quan hệ giữa chủ thể quyền và người trực tiếp đăng tải nội dung vi phạm. Trong nhiều trường hợp, khả năng hạn chế mức độ lan truyền của nội dung vi phạm có thể mang ý nghĩa thực tiễn lớn hơn việc xử lý trách nhiệm của một chủ thể đăng tải cụ thể.

Chứng cứ điện tử và tốc độ phản ứng đang trở thành yếu tố quyết định
Một trong những khó khăn lớn nhất của tranh chấp SHTT trên internet là chứng cứ có thể thay đổi hoặc biến mất rất nhanh.
Một livestream trái phép có thể bị xóa sau vài phút; website vi phạm có thể thay đổi domain hoặc chuyển dữ liệu sang hệ thống khác trong thời gian ngắn; tài khoản đăng tải nội dung vi phạm cũng có thể ngừng hoạt động trước khi cơ quan có thẩm quyền kịp tiếp cận dữ liệu liên quan.
Vì vậy, trong nhiều vụ việc, hiệu quả thực thi quyền không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng ghi nhận và bảo toàn chứng cứ đúng thời điểm.
Nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nội dung số hiện nay đã bắt đầu xây dựng cơ chế phản ứng nhanh thông qua sự phối hợp giữa luật sư chuyên trách SHTT, thừa phát lại, bộ phận kỹ thuật và đơn vị giám sát dữ liệu trực tuyến. Trong quá trình này, các tài liệu như vi bằng, bản ghi màn hình, lịch sử phát tán nội dung, dữ liệu truy cập hoặc thông tin định danh kỹ thuật ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ yêu cầu áp dụng BPKCTT cũng như chứng minh thiệt hại trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Khi đó, tranh chấp SHTT trên môi trường số không còn đơn thuần là một vấn đề pháp lý truyền thống mà ngày càng mang tính chất của một bài toán về công nghệ, dữ liệu và tốc độ xử lý. Trong nhiều trường hợp, khả năng phản ứng nhanh của chủ thể quyền có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ quyền trên thực tế.

BPKCTT đặt ra yêu cầu lớn về tính cân bằng trong thực thi quyền
Mặc dù có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ thể quyền, BPKCTT vẫn là cơ chế cần được áp dụng một cách thận trọng, đặc biệt trên môi trường số.
Việc chặn truy cập hoặc hạn chế khai thác nội dung không chỉ tác động đến chủ thể bị cho là vi phạm mà trong một số trường hợp còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, lưu lượng người dùng, quan hệ thương mại với bên thứ ba hoặc toàn bộ hệ sinh thái nội dung liên quan.
Chính vì vậy, yêu cầu áp dụng BPKCTT đòi hỏi Tòa án phải đánh giá tương đối chặt chẽ về tính rõ ràng của quyền SHTT, mức độ hiển nhiên của hành vi xâm phạm, nguy cơ thiệt hại khó khắc phục cũng như tính cân xứng giữa biện pháp được yêu cầu và hậu quả pháp lý có thể phát sinh.
Ở góc độ này, BPKCTT không chỉ là công cụ bảo vệ quyền mà còn là cơ chế đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền thực thi SHTT và nguyên tắc hạn chế can thiệp quá mức vào hoạt động kinh doanh hợp pháp. Đây cũng là lý do pháp luật tố tụng đặt ra các yêu cầu về nghĩa vụ chứng minh, nghĩa vụ bảo đảm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu yêu cầu áp dụng BPKCTT không có căn cứ.
Trong môi trường số, yêu cầu cân bằng này càng trở nên quan trọng hơn bởi tác động của các biện pháp ngăn chặn thường diễn ra gần như ngay lập tức và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành thương mại của nền tảng, doanh nghiệp hoặc hệ sinh thái nội dung liên quan.

Cơ chế bồi thường thiệt hại và xu hướng tăng cường hiệu quả thực thi quyền
Bên cạnh cơ chế áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 206, Luật SHTT 2025 còn cho thấy xu hướng tăng cường hiệu quả thực thi quyền thông qua việc hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại trong các tranh chấp quyền tác giả và quyền liên quan trên môi trường số.
Một trong những điểm đáng chú ý là quy định tại điểm d khoản 1 Điều 205 Luật SHTT, cho phép Tòa án quyết định mức bồi thường thiệt hại về vật chất lên đến 1 tỷ đồng trong trường hợp không thể xác định được thiệt hại theo các căn cứ thông thường. Quy định này có ý nghĩa thực tiễn đáng kể đối với các hành vi xâm phạm trên internet, khi thiệt hại phát sinh từ việc phát tán trái phép nội dung số thường khó được lượng hóa chính xác thông qua doanh thu, lượt truy cập hoặc phạm vi lan truyền của nội dung vi phạm.
Đối với thiệt hại tinh thần, khoản 2 Điều 205 tiếp tục duy trì cơ chế xác định mức bồi thường dựa trên mức lương cơ sở, với giới hạn từ mười lần đến một trăm lần mức lương cơ sở tùy thuộc vào mức độ thiệt hại. Cách tiếp cận này góp phần tạo cơ sở pháp lý cụ thể hơn trong việc bảo vệ danh tiếng, uy tín và giá trị tinh thần của chủ thể quyền khi tác phẩm hoặc nội dung số bị khai thác trái phép trên môi trường mạng.
Rõ ràng, các quy định này cho thấy xu hướng dịch chuyển từ cơ chế bảo vệ quyền mang tính hình thức sang tăng cường hiệu quả bồi thường thực tế, đồng thời nâng cao tính răn đe đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT trong nền kinh tế số.

Như vậy, ở góc độ doanh nghiệp, xu hướng này phản ánh một thay đổi lớn hơn trong môi trường thương mại số: việc khai thác dữ liệu, nội dung và tài sản số hiện nay không còn là vấn đề thuần túy vận hành thương mại mà đã gắn trực tiếp với rủi ro pháp lý, trách nhiệm tài chính và khả năng kiểm soát quyền khai thác đối với tài sản số.
Thực thi quyền SHTT đang dần chuyển sang tư duy quản trị rủi ro
Một thay đổi đáng chú ý khác là cách tiếp cận của doanh nghiệp đối với quyền SHTT đang có sự dịch chuyển khá rõ. Nếu trước đây tranh chấp bản quyền thường được xem là vấn đề phát sinh sau hoạt động kinh doanh, thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tiếp cận theo hướng quản trị rủi ro ngay từ đầu.
Xu hướng này thể hiện qua việc:
-
-
Chủ động đăng ký quyền tác giả và quyền liên quan
-
Xây dựng cơ chế giám sát vi phạm
-
Chuẩn bị quy trình xử lý khẩn cấp
-
Rà soát phạm vi quyền trong hợp đồng khai thác nội dung
-
Thiết lập chiến lược thực thi quyền từ sớm
-
Đáng chú ý, nhiều tranh chấp hiện nay không còn xoay quanh câu hỏi liệu có tồn tại hợp đồng hay không, mà tập trung vào phạm vi quyền thực tế được chuyển giao, giới hạn khai thác trên môi trường số và khả năng thương mại hóa nội dung trên các nền tảng khác nhau. Điều này cho thấy yêu cầu quản trị quyền SHTT đang ngày càng gắn chặt với hoạt động vận hành và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh tài sản số ngày càng trở thành một phần quan trọng của hoạt động thương mại, quyền SHTT hiện nay không còn chỉ là công cụ xử lý tranh chấp mà đang dần trở thành một cấu phần của chiến lược quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro pháp lý.
>>> Quyền tác giả và Lợi ích của việc bảo hộ Quyền tác giả
Kết luận
Các quy định về BPKCTT theo Điều 206 Luật SHTT đang cho thấy vai trò ngày càng rõ nét trong cơ chế thực thi quyền SHTT trên môi trường số. Trong bối cảnh hành vi xâm phạm có tốc độ lan truyền nhanh và khó kiểm soát, xu hướng thực thi quyền hiện nay không còn chỉ tập trung vào xử lý hậu quả sau vi phạm mà đang dịch chuyển sang cơ chế can thiệp sớm nhằm hạn chế thiệt hại ngay khi hành vi xâm phạm đang diễn ra.
Điều này cho thấy việc áp dụng BPKCTT không chỉ mang ý nghĩa của một quy định tố tụng mang tính kỹ thuật, mà đang dần trở thành công cụ thực tiễn quan trọng trong chiến lược bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan trên internet.
Trong thời gian tới, BPKCTT nhiều khả năng sẽ tiếp tục được sử dụng thường xuyên hơn trong các tranh chấp liên quan đến nội dung số và nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, cùng với xu hướng mở rộng áp dụng là yêu cầu ngày càng cao về tính cân xứng, tính hợp lý và sự cân bằng giữa bảo vệ quyền SHTT với việc duy trì môi trường số ổn định, cạnh tranh lành mạnh.
Nguyễn Trần Cát Tường
Nguồn tài liệu tham khảo:
[1] Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022, 2025
[2] Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (Chương VIII – Biện pháp khẩn cấp tạm thời)
[3] Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 (Quy định về thông điệp dữ liệu và chứng cứ điện tử)
[4] Nghị định số 174/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử
[5] Nghị định số 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại (Cơ sở pháp lý về lập vi bằng của Thừa phát lại)
[6] World Intellectual Property Organization (1996), WIPO Copyright Treaty – WCT, [https://www.wipo.int/en/web/treaties/ip/wct/index]
[7] World Intellectual Property Organization (1996), WIPO Performances and Phonograms Treaty – WPPT, [https://www.wipo.int/wipolex/en/text/295578]
MONDAY VIETNAM
- E-mail: c@mondayvietnam.com
- Điện thoại: 086 200 6070 – Hotline: 0938 672737
- Trụ sở: 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- VPGD: Tầng 5, 205A Thuỷ Lợi 4 Tower, Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
- Tây Nguyên: 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP. Buôn Ma Thuột, ĐakLak.
- Hà Nội: Tầng 5, Số 4, Ngõ 81 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa.
